Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 55:12 | 62 |
2
|
25 | 18 | 56:14 | 59 |
3
|
25 | 18 | 53:15 | 59 |
4
|
25 | 14 | 54:27 | 48 |
5
|
25 | 14 | 55:22 | 46 |
6
|
25 | 12 | 50:25 | 42 |
7
|
25 | 12 | 27:36 | 39 |
8
|
25 | 9 | 25:18 | 35 |
9
|
25 | 8 | 29:33 | 31 |
10
|
25 | 8 | 29:47 | 31 |
11
|
25 | 5 | 21:34 | 25 |
12
|
25 | 5 | 23:51 | 21 |
13
|
25 | 5 | 20:48 | 19 |
14
|
25 | 3 | 22:52 | 14 |
15
|
25 | 2 | 18:54 | 10 |
16
|
25 | 1 | 16:65 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)