Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 33:20 | 46 |
2
|
22 | 13 | 31:20 | 43 |
3
|
21 | 10 | 29:14 | 38 |
4
|
21 | 10 | 29:22 | 37 |
5
|
22 | 11 | 31:16 | 37 |
6
|
23 | 11 | 19:19 | 36 |
7
|
22 | 10 | 23:15 | 35 |
8
|
22 | 9 | 27:22 | 33 |
9
|
22 | 9 | 18:15 | 32 |
10
|
22 | 8 | 19:17 | 31 |
11
|
22 | 6 | 21:15 | 30 |
12
|
22 | 7 | 22:18 | 30 |
13
|
22 | 8 | 24:23 | 28 |
14
|
21 | 6 | 15:19 | 24 |
15
|
22 | 6 | 16:31 | 22 |
16
|
23 | 6 | 15:26 | 22 |
17
|
22 | 5 | 14:31 | 21 |
18
|
22 | 4 | 18:37 | 18 |
19
|
22 | 4 | 16:31 | 13 |
20
|
19 | 4 | 11:20 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)