Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 JKT Tanzania 14 6 16:9 24
2 Young Africans 8 7 21:2 22
3 Mtibwa Sugar 13 5 11:8 21
4 Pamba 13 5 15:11 20
5 Namungo 12 5 11:9 20
6 Simba 7 5 14:4 16
7 Azam 8 4 11:2 16
8 Dodoma Jiji 13 3 9:14 14
9 Mashujaa 13 3 5:13 14
10 TRA United 11 3 11:11 13
11 Mbeya City 14 3 12:17 13
12 Fountain Gate 12 3 5:13 12
13 Coastal Union 13 2 7:15 11
14 Singida Black Stars 7 2 5:6 9
15 Tanzania Prisons 11 2 4:8 9
16 Kinondoni MC 13 2 4:19 8
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.