Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 45:18 | 44 |
2
|
20 | 13 | 46:27 | 42 |
3
|
20 | 13 | 41:22 | 42 |
4
|
20 | 12 | 42:25 | 38 |
5
|
20 | 11 | 45:26 | 35 |
6
|
20 | 9 | 36:29 | 31 |
7
|
20 | 9 | 39:36 | 28 |
8
|
20 | 8 | 24:35 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League (Giai đoạn đầu - Chính)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 9 | 39:27 | 33 |
2
|
20 | 6 | 24:23 | 26 |
3
|
20 | 5 | 32:30 | 24 |
4
|
20 | 7 | 32:33 | 24 |
5
|
20 | 5 | 24:29 | 21 |
6
|
20 | 4 | 21:44 | 16 |
7
|
20 | 3 | 26:37 | 13 |
8
|
20 | 1 | 9:84 | -2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.