Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 15:11 | 29 |
2
|
13 | 7 | 19:10 | 25 |
3
|
13 | 7 | 21:17 | 23 |
4
|
13 | 6 | 14:14 | 21 |
5
|
13 | 5 | 17:9 | 20 |
6
|
13 | 5 | 16:12 | 19 |
7
|
13 | 5 | 20:17 | 18 |
8
|
13 | 5 | 13:11 | 18 |
9
|
13 | 5 | 18:18 | 18 |
10
|
13 | 2 | 18:19 | 14 |
11
|
13 | 4 | 6:14 | 13 |
12
|
13 | 3 | 13:18 | 12 |
13
|
13 | 3 | 10:17 | 12 |
14
|
13 | 1 | 7:20 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.