Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Zlicin 16 11 33:13 35
2 Zizkov B 16 11 34:11 34
3 Aritma Prague B 15 10 37:17 33
4 Vysehrad 16 9 40:16 31
5 Motorlet Prague B 16 8 30:14 28
6 Olympia Radotin 16 8 25:23 26
7 Podoli Praha 16 6 29:28 24
8 Kbely 16 6 27:26 22
9 Stresovice 16 6 26:25 21
10 Kolovraty 16 5 25:30 20
11 Dukla JM 16 5 31:35 18
12 Admira Prague B 15 4 20:24 17
13 Tempo Prague B 15 3 22:33 14
14 Kunratice 15 3 19:41 10
15 Uhrineves 16 2 19:42 10
16 Treboradice 16 2 15:54 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.