Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 45:26 | 61 |
2
|
30 | 17 | 52:35 | 58 |
3
|
30 | 16 | 52:32 | 55 |
4
|
30 | 15 | 50:36 | 54 |
5
|
30 | 13 | 52:37 | 50 |
6
|
30 | 13 | 44:35 | 48 |
7
|
30 | 14 | 49:44 | 46 |
8
|
30 | 11 | 47:56 | 40 |
9
|
30 | 10 | 39:41 | 38 |
10
|
30 | 9 | 43:43 | 36 |
11
|
30 | 9 | 49:47 | 35 |
12
|
30 | 9 | 39:43 | 35 |
13
|
30 | 10 | 48:55 | 33 |
14
|
30 | 9 | 43:63 | 33 |
15
|
30 | 8 | 43:45 | 32 |
16
|
30 | 8 | 32:50 | 31 |
17
|
30 | 9 | 27:47 | 31 |
18
|
30 | 6 | 32:51 | 28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.