Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 26 17 54:34 55
2 Warta Poznan 26 14 44:28 51
3 Ol. Grudziadz 26 14 54:31 50
4 Sandecja Nowy S. 26 11 40:32 42
5 Podhale Nowy Targ 26 10 32:26 41
6 Chojniczanka 27 11 42:35 40
7 Swit Szczecin 27 11 44:44 40
8 Podbeskidzie 26 11 48:38 39
9 Slask Wroclaw II 26 11 47:37 39
10 R. Rzeszow 27 9 38:37 36
11 S. Wola 27 7 43:37 33
12 Hutnik Krakow 26 8 35:34 32
13 Kleczew 25 8 42:40 31
14 Bielsko-Biala 26 7 35:41 30
15 Zaglebie Sosnowiec 26 7 30:51 27
16 KKS Kalisz 26 5 27:42 24
17 LKS Lodz II 26 4 26:49 20
18 GKS Jastrzebie 27 0 18:63 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)