Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 23 17 49:26 53
2 Warta Poznan 23 12 38:25 44
3 Ol. Grudziadz 23 12 48:30 43
4 Sandecja Nowy S. 24 11 38:30 40
5 Podhale Nowy Targ 23 10 27:19 39
6 Swit Szczecin 24 10 40:38 37
7 Slask Wroclaw II 23 9 39:35 33
8 Podbeskidzie 23 9 39:35 32
9 Kleczew 23 8 41:35 31
10 Hutnik Krakow 24 8 34:33 30
11 S. Wola 24 6 41:36 29
12 R. Rzeszow 23 7 30:29 29
13 Chojniczanka 23 7 33:33 28
14 Bielsko-Biala 23 6 30:39 26
15 Zaglebie Sosnowiec 23 7 27:43 26
16 LKS Lodz II 24 4 26:45 20
17 KKS Kalisz 23 4 22:35 20
18 GKS Jastrzebie 24 0 18:54 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)