Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 42:17 | 50 |
2
|
22 | 14 | 39:21 | 44 |
3
|
22 | 12 | 34:17 | 44 |
4
|
23 | 10 | 35:17 | 40 |
5
|
23 | 9 | 38:28 | 35 |
6
|
23 | 9 | 27:29 | 33 |
7
|
23 | 8 | 26:30 | 28 |
8
|
22 | 5 | 28:34 | 25 |
9
|
22 | 6 | 19:34 | 22 |
10
|
22 | 4 | 17:31 | 19 |
11
|
23 | 2 | 20:43 | 14 |
12
|
23 | 1 | 24:48 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.