Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 17:5 | 21 |
2
|
9 | 5 | 12:2 | 19 |
3
|
9 | 5 | 10:10 | 17 |
4
|
9 | 4 | 12:10 | 14 |
5
|
9 | 4 | 17:16 | 14 |
6
|
9 | 3 | 12:5 | 13 |
7
|
9 | 3 | 8:9 | 13 |
8
|
9 | 3 | 10:7 | 12 |
9
|
9 | 3 | 10:14 | 11 |
10
|
9 | 1 | 7:11 | 6 |
11
|
9 | 1 | 7:17 | 5 |
12
|
9 | 0 | 2:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn 2 - Top 6)
- Premier League (Giai đoạn thứ hai - Play Out)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.