Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 47:21 | 51 |
2
|
26 | 13 | 40:30 | 48 |
3
|
25 | 11 | 36:32 | 40 |
4
|
24 | 7 | 30:27 | 33 |
5
|
26 | 7 | 28:26 | 30 |
6
|
25 | 8 | 33:32 | 30 |
7
|
26 | 6 | 27:33 | 30 |
8
|
25 | 6 | 28:38 | 28 |
9
|
26 | 5 | 20:34 | 23 |
10
|
25 | 5 | 23:39 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.