Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 39:11 | 55 |
2
|
23 | 13 | 31:16 | 45 |
3
|
23 | 9 | 26:15 | 38 |
4
|
23 | 9 | 28:20 | 37 |
5
|
23 | 10 | 26:24 | 37 |
6
|
23 | 11 | 41:33 | 36 |
7
|
23 | 9 | 33:27 | 32 |
8
|
23 | 7 | 21:16 | 32 |
9
|
23 | 7 | 19:18 | 32 |
10
|
23 | 7 | 23:20 | 29 |
11
|
23 | 7 | 24:23 | 29 |
12
|
23 | 7 | 22:27 | 29 |
13
|
23 | 5 | 30:29 | 26 |
14
|
23 | 7 | 25:30 | 26 |
15
|
23 | 6 | 23:32 | 25 |
16
|
23 | 5 | 21:36 | 19 |
17
|
23 | 4 | 18:42 | 17 |
18
|
23 | 1 | 19:50 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng C (Play Offs)
- Serie D - Bảng C (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.