Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 52:17 | 52 |
2
|
21 | 14 | 48:26 | 46 |
3
|
21 | 11 | 55:37 | 39 |
4
|
21 | 7 | 26:32 | 28 |
5
|
21 | 7 | 29:37 | 26 |
6
|
21 | 6 | 24:29 | 25 |
7
|
21 | 7 | 29:37 | 25 |
8
|
21 | 7 | 25:36 | 25 |
9
|
21 | 7 | 30:33 | 24 |
10
|
21 | 6 | 26:38 | 22 |
11
|
21 | 5 | 23:35 | 20 |
12
|
21 | 6 | 27:37 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 4 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.