Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 48:16 | 45 |
2
|
18 | 12 | 43:24 | 39 |
3
|
18 | 11 | 52:31 | 38 |
4
|
18 | 7 | 29:27 | 26 |
5
|
18 | 6 | 24:24 | 25 |
6
|
18 | 6 | 23:28 | 24 |
7
|
18 | 5 | 24:33 | 19 |
8
|
18 | 5 | 20:35 | 19 |
9
|
18 | 5 | 25:30 | 18 |
10
|
18 | 5 | 22:35 | 17 |
11
|
18 | 5 | 21:34 | 16 |
12
|
18 | 4 | 18:32 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 4 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.