Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 52:10 | 69 |
2
|
25 | 19 | 64:14 | 62 |
3
|
26 | 18 | 55:17 | 62 |
4
|
25 | 13 | 52:25 | 46 |
5
|
26 | 11 | 39:27 | 42 |
6
|
26 | 12 | 32:22 | 42 |
7
|
26 | 10 | 47:42 | 37 |
8
|
26 | 10 | 31:38 | 35 |
9
|
26 | 9 | 29:39 | 32 |
10
|
26 | 7 | 26:41 | 29 |
11
|
26 | 6 | 26:45 | 27 |
12
|
26 | 7 | 33:55 | 26 |
13
|
26 | 6 | 23:31 | 25 |
14
|
26 | 5 | 29:45 | 25 |
15
|
25 | 5 | 26:44 | 24 |
16
|
26 | 5 | 29:38 | 22 |
17
|
25 | 4 | 19:39 | 19 |
18
|
26 | 1 | 18:58 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.