Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 75:29 | 75 |
2
|
32 | 20 | 48:31 | 66 |
3
|
32 | 18 | 47:27 | 63 |
4
|
32 | 17 | 55:29 | 60 |
5
|
32 | 16 | 56:26 | 58 |
6
|
32 | 18 | 45:28 | 57 |
7
|
32 | 14 | 44:28 | 53 |
8
|
32 | 14 | 42:37 | 48 |
9
|
31 | 11 | 32:29 | 44 |
10
|
32 | 12 | 38:42 | 43 |
11
|
32 | 12 | 39:43 | 42 |
12
|
32 | 11 | 37:54 | 39 |
13
|
32 | 9 | 38:45 | 36 |
14
|
32 | 8 | 23:40 | 36 |
15
|
32 | 8 | 33:44 | 33 |
16
|
31 | 7 | 36:44 | 32 |
17
|
32 | 6 | 26:47 | 27 |
18
|
32 | 7 | 21:45 | 27 |
19
|
32 | 3 | 23:55 | 18 |
20
|
32 | 2 | 23:58 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.