Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 36:16 | 48 |
2
|
23 | 12 | 35:28 | 40 |
3
|
23 | 9 | 34:23 | 38 |
4
|
23 | 11 | 30:24 | 38 |
5
|
23 | 11 | 33:31 | 37 |
6
|
23 | 8 | 32:21 | 35 |
7
|
23 | 10 | 36:29 | 35 |
8
|
23 | 9 | 21:19 | 34 |
9
|
23 | 8 | 26:22 | 33 |
10
|
23 | 8 | 32:32 | 30 |
11
|
23 | 9 | 22:24 | 30 |
12
|
23 | 7 | 30:26 | 29 |
13
|
23 | 6 | 24:24 | 29 |
14
|
23 | 7 | 31:34 | 28 |
15
|
23 | 4 | 25:32 | 21 |
16
|
23 | 5 | 20:45 | 19 |
17
|
23 | 3 | 23:39 | 17 |
18
|
23 | 2 | 15:36 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)