Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 50:18 | 63 |
2
|
27 | 14 | 37:21 | 51 |
3
|
27 | 14 | 41:23 | 49 |
4
|
27 | 13 | 37:23 | 45 |
5
|
27 | 13 | 23:22 | 45 |
6
|
27 | 12 | 40:31 | 43 |
7
|
27 | 13 | 38:29 | 42 |
8
|
27 | 9 | 24:29 | 38 |
9
|
27 | 8 | 29:22 | 37 |
10
|
27 | 9 | 31:32 | 34 |
11
|
26 | 8 | 38:34 | 33 |
12
|
27 | 6 | 23:29 | 30 |
13
|
27 | 7 | 28:32 | 29 |
14
|
26 | 8 | 33:42 | 29 |
15
|
27 | 7 | 29:43 | 28 |
16
|
27 | 6 | 23:39 | 24 |
17
|
26 | 2 | 14:35 | 17 |
18
|
26 | 3 | 17:51 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Prato: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)