Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 45:15 | 53 |
2
|
22 | 14 | 39:18 | 47 |
3
|
22 | 13 | 30:16 | 44 |
4
|
22 | 11 | 38:27 | 39 |
5
|
22 | 10 | 17:20 | 35 |
6
|
22 | 10 | 30:25 | 33 |
7
|
22 | 9 | 22:18 | 32 |
8
|
22 | 7 | 24:18 | 30 |
9
|
22 | 7 | 29:26 | 28 |
10
|
22 | 6 | 19:23 | 27 |
11
|
22 | 6 | 19:28 | 27 |
12
|
22 | 7 | 29:35 | 26 |
13
|
22 | 7 | 25:32 | 26 |
14
|
22 | 6 | 26:28 | 24 |
15
|
22 | 6 | 24:27 | 24 |
16
|
22 | 4 | 18:34 | 17 |
17
|
22 | 2 | 12:29 | 15 |
18
|
22 | 3 | 16:43 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.