Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 82:15 | 65 |
2
|
24 | 20 | 91:11 | 61 |
3
|
24 | 17 | 50:17 | 52 |
4
|
24 | 16 | 59:27 | 49 |
5
|
24 | 12 | 48:40 | 38 |
6
|
24 | 10 | 35:37 | 34 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.