Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 10:3 | 12 |
2
|
4 | 3 | 7:4 | 9 |
3
|
3 | 2 | 6:2 | 7 |
4
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
5
|
4 | 1 | 3:2 | 6 |
6
|
3 | 2 | 4:4 | 6 |
7
|
4 | 1 | 5:4 | 5 |
8
|
4 | 1 | 3:5 | 5 |
9
|
4 | 0 | 6:7 | 3 |
10
|
3 | 1 | 5:6 | 3 |
11
|
4 | 0 | 3:5 | 3 |
12
|
4 | 0 | 4:7 | 2 |
13
|
3 | 0 | 5:7 | 1 |
14
|
4 | 0 | 2:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE (Apertura - Quadrangular)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.