Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 41:23 | 55 |
2
|
26 | 16 | 39:24 | 52 |
3
|
26 | 14 | 36:25 | 49 |
4
|
26 | 14 | 38:18 | 47 |
5
|
25 | 12 | 34:18 | 45 |
6
|
26 | 12 | 42:25 | 43 |
7
|
26 | 13 | 22:21 | 42 |
8
|
26 | 10 | 26:22 | 38 |
9
|
26 | 10 | 26:21 | 37 |
10
|
26 | 10 | 22:19 | 36 |
11
|
26 | 8 | 26:20 | 36 |
12
|
26 | 8 | 25:23 | 34 |
13
|
26 | 9 | 26:28 | 32 |
14
|
26 | 8 | 18:34 | 28 |
15
|
26 | 7 | 17:33 | 27 |
16
|
25 | 6 | 16:33 | 24 |
17
|
26 | 6 | 17:30 | 24 |
18
|
26 | 5 | 20:42 | 21 |
19
|
26 | 6 | 21:37 | 19 |
20
|
24 | 4 | 13:29 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)