Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 44:16 | 44 |
2
|
22 | 13 | 37:19 | 43 |
3
|
23 | 11 | 32:14 | 43 |
4
|
22 | 8 | 27:22 | 32 |
5
|
21 | 9 | 22:23 | 32 |
6
|
22 | 9 | 33:18 | 31 |
7
|
23 | 8 | 23:30 | 30 |
8
|
22 | 8 | 29:30 | 29 |
9
|
22 | 7 | 21:27 | 25 |
10
|
22 | 6 | 21:39 | 24 |
11
|
21 | 7 | 24:39 | 22 |
12
|
22 | 6 | 22:42 | 22 |
13
|
22 | 4 | 13:29 | 18 |
14
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.