Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 18 | 58:25 | 60 |
2
|
28 | 18 | 44:21 | 60 |
3
|
28 | 15 | 52:28 | 55 |
4
|
28 | 15 | 48:22 | 54 |
5
|
28 | 12 | 42:32 | 46 |
6
|
28 | 12 | 37:24 | 43 |
7
|
28 | 9 | 32:32 | 40 |
8
|
28 | 11 | 36:41 | 38 |
9
|
28 | 8 | 31:28 | 37 |
10
|
28 | 8 | 30:35 | 34 |
11
|
28 | 7 | 35:40 | 32 |
12
|
28 | 7 | 34:39 | 31 |
13
|
28 | 7 | 29:37 | 30 |
14
|
28 | 7 | 30:46 | 30 |
15
|
28 | 7 | 29:40 | 29 |
16
|
28 | 6 | 26:40 | 28 |
17
|
28 | 6 | 25:40 | 28 |
18
|
28 | 7 | 28:44 | 27 |
19
|
28 | 6 | 25:37 | 26 |
20
|
28 | 4 | 34:54 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.