Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 50:20 | 67 |
2
|
31 | 19 | 55:20 | 65 |
3
|
31 | 17 | 43:30 | 58 |
4
|
30 | 12 | 39:37 | 45 |
5
|
30 | 13 | 41:35 | 45 |
6
|
30 | 10 | 31:28 | 43 |
7
|
30 | 12 | 37:36 | 43 |
8
|
30 | 10 | 26:24 | 42 |
9
|
30 | 10 | 32:29 | 42 |
10
|
30 | 13 | 36:30 | 42 |
11
|
31 | 10 | 33:44 | 37 |
12
|
30 | 9 | 38:44 | 35 |
13
|
30 | 8 | 25:28 | 35 |
14
|
31 | 8 | 29:40 | 34 |
15
|
30 | 7 | 31:37 | 31 |
16
|
31 | 5 | 27:40 | 30 |
17
|
31 | 6 | 24:33 | 28 |
18
|
30 | 5 | 32:45 | 26 |
19
|
30 | 3 | 24:53 | 18 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)