Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 41:14 | 47 |
2
|
20 | 14 | 51:19 | 44 |
3
|
19 | 11 | 42:18 | 37 |
4
|
20 | 11 | 26:19 | 36 |
5
|
19 | 10 | 33:14 | 35 |
6
|
19 | 8 | 28:20 | 32 |
7
|
20 | 7 | 23:25 | 26 |
8
|
19 | 6 | 16:24 | 24 |
9
|
20 | 6 | 17:24 | 23 |
10
|
20 | 6 | 22:36 | 23 |
11
|
20 | 5 | 21:31 | 22 |
12
|
20 | 5 | 19:32 | 18 |
13
|
19 | 4 | 17:30 | 17 |
14
|
19 | 4 | 17:37 | 16 |
15
|
19 | 3 | 18:33 | 14 |
16
|
20 | 2 | 15:30 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.