Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 74:19 | 60 |
2
|
25 | 17 | 56:32 | 53 |
3
|
25 | 15 | 44:26 | 49 |
4
|
25 | 12 | 33:31 | 42 |
5
|
25 | 12 | 31:26 | 41 |
6
|
25 | 9 | 38:39 | 34 |
7
|
25 | 9 | 32:33 | 33 |
8
|
24 | 9 | 30:29 | 32 |
9
|
25 | 9 | 31:31 | 32 |
10
|
25 | 8 | 31:35 | 32 |
11
|
25 | 7 | 22:29 | 29 |
12
|
24 | 8 | 27:43 | 28 |
13
|
25 | 6 | 19:37 | 27 |
14
|
25 | 6 | 24:35 | 26 |
15
|
25 | 3 | 28:46 | 18 |
16
|
25 | 2 | 22:51 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.