Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 56:20 | 48 |
2
|
24 | 15 | 41:24 | 48 |
3
|
24 | 10 | 29:22 | 39 |
4
|
24 | 11 | 33:22 | 37 |
5
|
24 | 9 | 34:30 | 33 |
6
|
24 | 7 | 29:21 | 32 |
7
|
24 | 10 | 23:34 | 32 |
8
|
24 | 6 | 16:34 | 24 |
9
|
24 | 6 | 16:40 | 24 |
10
|
24 | 3 | 18:48 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.