Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 46:13 | 34 |
2
|
14 | 11 | 44:17 | 34 |
3
|
14 | 8 | 25:7 | 29 |
4
|
14 | 7 | 27:14 | 25 |
5
|
14 | 7 | 13:8 | 25 |
6
|
14 | 6 | 16:15 | 21 |
7
|
14 | 5 | 17:13 | 19 |
8
|
14 | 5 | 16:22 | 19 |
9
|
14 | 5 | 17:20 | 18 |
10
|
14 | 4 | 15:20 | 15 |
11
|
14 | 4 | 17:25 | 14 |
12
|
14 | 2 | 15:28 | 9 |
13
|
14 | 1 | 7:28 | 6 |
14
|
14 | 1 | 5:50 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.