Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 22:14 | 33 |
2
|
17 | 8 | 22:13 | 30 |
3
|
17 | 8 | 23:12 | 29 |
4
|
16 | 8 | 24:20 | 29 |
5
|
17 | 8 | 20:14 | 28 |
6
|
17 | 6 | 12:12 | 24 |
7
|
17 | 7 | 24:26 | 24 |
8
|
15 | 6 | 20:16 | 21 |
9
|
17 | 6 | 12:23 | 21 |
10
|
16 | 4 | 19:19 | 20 |
11
|
17 | 3 | 15:16 | 19 |
12
|
17 | 5 | 19:22 | 19 |
13
|
16 | 5 | 11:16 | 19 |
14
|
17 | 4 | 11:18 | 17 |
15
|
16 | 3 | 15:22 | 13 |
16
|
15 | 2 | 16:22 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.