Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 61:13 | 50 |
2
|
19 | 14 | 69:19 | 44 |
3
|
19 | 12 | 46:25 | 40 |
4
|
19 | 9 | 33:26 | 31 |
5
|
18 | 9 | 43:19 | 30 |
6
|
19 | 8 | 28:28 | 28 |
7
|
19 | 8 | 32:31 | 26 |
8
|
19 | 7 | 31:40 | 25 |
9
|
19 | 7 | 33:49 | 25 |
10
|
18 | 7 | 38:44 | 23 |
11
|
18 | 6 | 34:40 | 21 |
12
|
18 | 5 | 31:45 | 21 |
13
|
19 | 5 | 18:41 | 17 |
14
|
19 | 4 | 25:50 | 17 |
15
|
19 | 3 | 38:59 | 13 |
16
|
19 | 2 | 20:51 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.