Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 50:26 | 56 |
2
|
25 | 13 | 61:27 | 48 |
3
|
26 | 13 | 43:41 | 41 |
4
|
25 | 10 | 37:33 | 38 |
5
|
25 | 11 | 40:38 | 37 |
6
|
25 | 10 | 32:25 | 35 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.