Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 30:18 | 40 |
2
|
22 | 11 | 32:28 | 40 |
3
|
22 | 11 | 27:18 | 39 |
4
|
22 | 10 | 31:18 | 38 |
5
|
22 | 10 | 32:19 | 37 |
6
|
21 | 9 | 28:21 | 32 |
7
|
22 | 7 | 25:26 | 30 |
8
|
22 | 7 | 18:21 | 27 |
9
|
22 | 6 | 15:18 | 27 |
10
|
22 | 7 | 26:31 | 27 |
11
|
22 | 7 | 16:28 | 26 |
12
|
22 | 7 | 25:27 | 25 |
13
|
21 | 4 | 19:20 | 24 |
14
|
21 | 5 | 15:25 | 21 |
15
|
22 | 4 | 17:30 | 18 |
16
|
21 | 3 | 20:28 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.