Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 54:22 | 57 |
2
|
25 | 18 | 48:21 | 56 |
3
|
25 | 14 | 52:33 | 46 |
4
|
25 | 14 | 40:27 | 46 |
5
|
25 | 12 | 42:35 | 43 |
6
|
25 | 12 | 38:32 | 41 |
7
|
25 | 12 | 43:37 | 40 |
8
|
25 | 10 | 40:31 | 36 |
9
|
25 | 10 | 34:34 | 36 |
10
|
25 | 8 | 35:39 | 34 |
11
|
25 | 9 | 23:30 | 32 |
12
|
25 | 8 | 33:29 | 31 |
13
|
25 | 6 | 29:41 | 27 |
14
|
25 | 6 | 20:32 | 26 |
15
|
25 | 6 | 30:48 | 24 |
16
|
25 | 4 | 19:35 | 19 |
17
|
25 | 4 | 22:42 | 17 |
18
|
25 | 3 | 22:56 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.