Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 41:25 | 49 |
2
|
22 | 14 | 49:19 | 46 |
3
|
23 | 13 | 37:18 | 46 |
4
|
23 | 12 | 52:38 | 41 |
5
|
22 | 11 | 38:24 | 39 |
6
|
24 | 11 | 49:37 | 36 |
7
|
23 | 10 | 34:32 | 34 |
8
|
23 | 7 | 30:28 | 31 |
9
|
21 | 9 | 32:31 | 31 |
10
|
22 | 8 | 31:32 | 31 |
11
|
23 | 8 | 38:41 | 30 |
12
|
22 | 8 | 38:43 | 30 |
13
|
23 | 6 | 23:35 | 26 |
14
|
21 | 5 | 22:34 | 19 |
15
|
22 | 4 | 26:40 | 19 |
16
|
22 | 3 | 31:34 | 18 |
17
|
23 | 3 | 19:47 | 14 |
18
|
23 | 3 | 20:52 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)