Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 46:25 | 61 |
2
|
27 | 16 | 49:19 | 56 |
3
|
27 | 17 | 54:21 | 55 |
4
|
27 | 15 | 57:39 | 51 |
5
|
26 | 11 | 42:29 | 42 |
6
|
27 | 12 | 51:39 | 40 |
7
|
27 | 11 | 45:44 | 40 |
8
|
25 | 11 | 36:33 | 39 |
9
|
27 | 10 | 37:38 | 38 |
10
|
27 | 10 | 35:36 | 35 |
11
|
27 | 9 | 43:52 | 34 |
12
|
26 | 7 | 34:35 | 32 |
13
|
27 | 8 | 28:41 | 32 |
14
|
27 | 4 | 37:42 | 22 |
15
|
25 | 5 | 30:46 | 22 |
16
|
26 | 5 | 27:42 | 21 |
17
|
27 | 4 | 23:57 | 18 |
18
|
27 | 4 | 23:59 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)