Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 21:15 | 25 |
2
|
14 | 8 | 30:25 | 24 |
3
|
15 | 6 | 21:20 | 23 |
4
|
12 | 7 | 18:9 | 22 |
5
|
14 | 7 | 23:22 | 22 |
6
|
15 | 6 | 15:16 | 21 |
7
|
15 | 5 | 16:18 | 20 |
8
|
14 | 5 | 22:26 | 18 |
9
|
13 | 5 | 16:18 | 17 |
10
|
13 | 5 | 16:18 | 16 |
11
|
14 | 3 | 18:23 | 13 |
12
|
13 | 3 | 10:16 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.