Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 21:13 | 23 |
2
|
13 | 6 | 16:17 | 20 |
3
|
12 | 5 | 21:19 | 19 |
4
|
14 | 5 | 22:21 | 19 |
5
|
11 | 5 | 21:9 | 18 |
6
|
12 | 5 | 17:14 | 18 |
7
|
13 | 5 | 20:17 | 17 |
8
|
13 | 5 | 13:19 | 17 |
9
|
12 | 5 | 16:17 | 16 |
10
|
13 | 2 | 8:17 | 12 |
11
|
13 | 3 | 14:26 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.