Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 34:26 | 27 |
2
|
14 | 8 | 22:14 | 25 |
3
|
15 | 7 | 22:17 | 25 |
4
|
17 | 6 | 24:23 | 25 |
5
|
16 | 7 | 23:21 | 23 |
6
|
15 | 7 | 24:23 | 23 |
7
|
16 | 5 | 18:20 | 21 |
8
|
16 | 6 | 16:20 | 21 |
9
|
16 | 6 | 20:22 | 20 |
10
|
16 | 5 | 26:31 | 19 |
11
|
15 | 4 | 19:23 | 16 |
12
|
15 | 4 | 12:20 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.