Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 26:16 | 26 |
2
|
13 | 7 | 27:10 | 24 |
3
|
14 | 7 | 22:16 | 24 |
4
|
14 | 7 | 17:17 | 23 |
5
|
14 | 6 | 26:25 | 22 |
6
|
15 | 6 | 23:21 | 20 |
7
|
14 | 5 | 22:21 | 19 |
8
|
14 | 5 | 13:20 | 17 |
9
|
14 | 5 | 18:24 | 16 |
10
|
15 | 4 | 15:27 | 15 |
11
|
15 | 2 | 10:22 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.