Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 35:9 | 54 |
2
|
23 | 15 | 38:20 | 47 |
3
|
24 | 13 | 39:21 | 43 |
4
|
24 | 9 | 38:26 | 36 |
5
|
24 | 9 | 22:17 | 36 |
6
|
23 | 9 | 24:17 | 35 |
7
|
23 | 9 | 23:20 | 34 |
8
|
23 | 9 | 27:24 | 33 |
9
|
23 | 7 | 29:24 | 31 |
10
|
24 | 9 | 19:27 | 31 |
11
|
23 | 9 | 26:27 | 30 |
12
|
21 | 8 | 22:23 | 30 |
13
|
23 | 5 | 16:27 | 23 |
14
|
23 | 4 | 16:32 | 19 |
15
|
22 | 4 | 16:39 | 17 |
16
|
23 | 1 | 15:52 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- MTN Premier League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.