Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 9:4 | 14 |
2
|
6 | 4 | 7:4 | 13 |
3
|
6 | 1 | 5:7 | 4 |
4
|
6 | 1 | 8:14 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CAF Confederation Cup (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 9:2 | 15 |
2
|
6 | 4 | 8:3 | 12 |
3
|
6 | 3 | 4:6 | 9 |
4
|
6 | 0 | 1:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CAF Confederation Cup (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 11:5 | 15 |
2
|
6 | 3 | 10:6 | 9 |
3
|
6 | 1 | 3:6 | 5 |
4
|
6 | 1 | 2:9 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CAF Confederation Cup (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 6:4 | 11 |
2
|
6 | 3 | 9:7 | 10 |
3
|
6 | 3 | 7:6 | 10 |
4
|
6 | 1 | 3:8 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CAF Confederation Cup (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.