Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 19 | 51:19 | 67 |
2
|
32 | 17 | 44:27 | 59 |
3
|
32 | 17 | 45:33 | 59 |
4
|
32 | 16 | 31:26 | 55 |
5
|
32 | 13 | 39:26 | 52 |
6
|
32 | 13 | 45:38 | 49 |
7
|
32 | 14 | 41:38 | 49 |
8
|
32 | 12 | 42:34 | 47 |
9
|
32 | 13 | 34:26 | 47 |
10
|
32 | 9 | 23:23 | 40 |
11
|
32 | 9 | 47:45 | 39 |
12
|
32 | 10 | 35:36 | 39 |
13
|
32 | 10 | 32:38 | 39 |
14
|
32 | 10 | 40:44 | 38 |
15
|
32 | 9 | 28:36 | 35 |
16
|
32 | 7 | 20:36 | 28 |
17
|
32 | 6 | 19:41 | 27 |
18
|
32 | 3 | 19:69 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.