Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sardarapat 20 16 55:12 50
2 BKMA 2 20 15 57:24 48
3 Syunik 20 15 45:15 46
4 Hayq 20 14 37:16 43
5 Andranik 20 14 44:22 43
6 Ararat Yerevan 2 19 10 35:26 32
7 Urartu 2 20 6 31:28 26
8 Pyunik Yerevan 2 20 6 26:29 25
9 Araks Ararat 20 7 22:30 23
10 Noah 2 20 5 29:41 20
11 Lernayin Artsakh 20 6 17:46 19
12 Mika Jerevan 20 4 21:42 18
13 Ararat-Armenia 2 20 4 26:40 16
14 Bentonit 20 4 24:36 16
15 Van 2 20 3 24:50 13
16 Shirak Gyumri 2 19 3 21:57 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.