Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sardarapat 21 17 57:12 53
2 Syunik 22 17 53:16 52
3 BKMA 2 20 15 57:24 48
4 Andranik 22 15 48:24 47
5 Hayq 21 15 38:16 46
6 Ararat Yerevan 2 19 10 35:26 32
7 Urartu 2 22 7 36:33 29
8 Pyunik Yerevan 2 21 6 26:31 25
9 Araks Ararat 21 7 22:30 24
10 Noah 2 21 5 29:41 21
11 Mika Jerevan 21 5 23:42 21
12 Lernayin Artsakh 21 6 17:48 19
13 Ararat-Armenia 2 21 4 27:43 16
14 Bentonit 21 4 24:42 16
15 Van 2 22 3 25:52 14
16 Shirak Gyumri 2 20 3 21:58 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.