Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 11 9 27:2 29
2 JKT Tanzania 17 7 18:15 28
3 Simba 11 7 18:4 24
4 Pamba 15 6 18:13 24
5 Azam 11 6 18:4 23
6 Namungo 16 5 14:15 21
7 Dodoma Jiji 16 5 14:15 21
8 Mtibwa Sugar 16 5 13:17 21
9 Singida Black Stars 11 5 11:8 19
10 Mashujaa 15 4 8:15 17
11 TRA United 13 4 15:15 16
12 Coastal Union 16 3 12:18 15
13 Fountain Gate 15 4 7:18 15
14 Mbeya City 15 3 12:18 13
15 Tanzania Prisons 14 3 8:16 12
16 Kinondoni MC 16 2 5:25 8
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.