Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 27:19 | 31 |
2
|
15 | 9 | 25:17 | 31 |
3
|
15 | 9 | 33:14 | 30 |
4
|
15 | 8 | 27:15 | 28 |
5
|
16 | 7 | 23:15 | 28 |
6
|
14 | 7 | 28:21 | 26 |
7
|
15 | 7 | 20:11 | 25 |
8
|
15 | 7 | 18:17 | 25 |
9
|
16 | 4 | 21:23 | 17 |
10
|
16 | 5 | 25:30 | 17 |
11
|
15 | 4 | 18:25 | 16 |
12
|
15 | 3 | 19:28 | 12 |
13
|
16 | 3 | 18:31 | 12 |
14
|
15 | 2 | 12:27 | 10 |
15
|
16 | 3 | 16:37 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.