Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 16:10 | 34 |
2
|
18 | 9 | 20:10 | 32 |
3
|
18 | 8 | 25:18 | 31 |
4
|
18 | 7 | 22:11 | 29 |
5
|
18 | 7 | 22:16 | 28 |
6
|
18 | 8 | 27:25 | 28 |
7
|
18 | 7 | 20:14 | 27 |
8
|
18 | 8 | 28:25 | 27 |
9
|
18 | 7 | 18:17 | 26 |
10
|
18 | 8 | 16:16 | 26 |
11
|
18 | 5 | 22:20 | 23 |
12
|
18 | 5 | 28:26 | 22 |
13
|
18 | 6 | 22:24 | 22 |
14
|
18 | 4 | 11:13 | 20 |
15
|
18 | 5 | 13:19 | 20 |
16
|
18 | 4 | 14:21 | 18 |
17
|
18 | 3 | 10:18 | 15 |
18
|
18 | 1 | 9:40 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.