Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 10 | 31:21 | 35 |
2
|
19 | 9 | 25:15 | 33 |
3
|
20 | 7 | 27:19 | 31 |
4
|
18 | 8 | 25:16 | 31 |
5
|
19 | 8 | 23:16 | 31 |
6
|
19 | 7 | 26:15 | 30 |
7
|
19 | 8 | 22:15 | 29 |
8
|
19 | 9 | 27:28 | 28 |
9
|
19 | 7 | 22:22 | 24 |
10
|
19 | 6 | 19:21 | 23 |
11
|
20 | 3 | 22:26 | 19 |
12
|
18 | 3 | 24:32 | 14 |
13
|
19 | 1 | 6:53 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.